Thuật Ngữ Tiếng Anh Trong Vận Tải Quốc Tế

Những thuật ngữ tiếng anh trong vận tải quốc tế mà bạn cần biết

Bạn đang tìm hiểu về vận tải quốc tế trong xuất nhập khẩu hàng hóa nhưng vẫn chưa biết về những thuật ngữ tiếng anh trong vận tải quốc tế, đừng bỏ qua bài viết nghiệp vụ do VinaTrain trình bày tại đây.

Bài viết về Thuật ngữ tiếng anh trong thanh toán quốc tế được tư vấn nghiệp vụ bởi giảng viên Nguyễn Thị Mai, Quản lý hoạt động Công ty TNHH Thương mại và Tiếp vận Hoàng Long;

  • Giảng viên tại VinaTrain. 
  • Doanh nghiệp có nhu cầu tư vân khoá học nghiệp vụ xuất nhập khẩu vui lòng liên hệ với trung tâm qua hotline:0964.237.168

I. Khái Niệm Vận Tải Quốc Tế Là Gì?

Vận tải quốc tế (International Transport) là hình thức vận chuyển hàng hóa từ quốc gia này đến quốc gia khác bằng các phương thức vận chuyển hàng hóa khác nhau để đưa hàng từ vị trí người ván đến địa điểm của người mua.

Vận tải quốc tế hoạt động vô cùng quan trọng trong tiến trình xúc tiến thương mại, thúc đẩy hoạt động Logistics nói chung và xuất nhập khẩu nói riêng. Thúc đẩy sự phát triển của các tổ chức, doanh nghiệp có nhu cầu buôn bán hay trao đổi trực tiếp với thị trường nước ngoài.

Những thuật ngữ tiếng anh trong vận tải quốc tế mà bạn cần biết
Những thuật ngữ tiếng anh trong vận tải quốc tế mà bạn cần biết

II. Các Phương Thức Vận Tải Quốc Tế Phổ Biến

Hiện nay, phương thức vận tải quốc tế cũng khá đa dạng. Tùy thuộc vào kích thước, trọng lượng, số lượng, loại hàng hóa vận chuyển, điều kiện tài chính,… mà các doanh nghiệp sẽ lựa chọn các phương thức vận chuyển quốc tế khác nhau. Cụ thể 2 phương thức được lựa chọn vận chuyển chủ yếu là đường hàng không và đường biển.

1. Vận tải hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không

Vận tải quốc tế đường hàng không luôn được đảm bảo với tốc độ vận chuyển của bạn được giao hàng trong thời gian nhanh nhất, nhưng lại bị hạn chế về chủng loại của hàng hóa, không phải bất cứ lô hàng hóa nào bạn cũng có thể vận chuyển với hình thức này.

2. Vận tải hàng hóa quốc tế bằng đường biển

Vận tải quốc tế bằng đường biển có một ưu thế vượt trội chính là dịch vụ này thích hợp với tất cả các chủng loại hàng hóa, cho dù ở bất cứ nơi đâu hay ở bất cứ vùng miền nào trên thế giới. Không những thế, đây còn là một trong những dịch vụ có tuyến đường đi thẳng, tất cả những tuyến đường đều có sự liên kết chặt chẽ với các cảng lớn nhỏ trên thế giới, hay đúng hơn là tất cả những nơi mà nó từng đặt chân tới.

III. Thuật Ngữ Tiếng Anh Trong Vận Tải Quốc Tế

Sau đây là những thuật ngữ tiếng anh quan trọng trong hoạt động vận tải quốc tế mà bạn cần phải biết:

  • EXW (Ex-Works): Giao hàng tại xưởng
  • FAS (Free Alongside ship): Giao dọc mạn tàu
  • FOB (Free On Board): Giao hàng lên tàu
  • DAT (Delivered At Terminal): Giao hàng tại bến
  • DDP (Delivered duty paid): Giao hàng đã thông quan nhập khẩu
  • COD (Change of Destination): Phụ phí thay đổi nơi đến
  • DDU (Delivered Duty Unpaid): Giao hàng chưa nộp thuế
  • Hazardous goods: Hàng nguy hiểm
  • On deck: Trên boong tàu
  • Container packing list: Danh sách container lên tàu
  • Carriage: Hoạt động vận chuyển đường biển từ khi Container hàng được xếp lên tàu tại cảng xếp hàng đến cảng dỡ hàng
  • Terminal handling charge (THC): Phí làm hàng tại cảng
  • Handling fee: Phí làm hàng
  • Seal (Chì): là khóa niêm phong, kẹp chì nhựa là dụng cụ chuyên dụng với mục đích niêm phong hàng hóa do Tổng Cục Trưởng Tổng Cục Hải Quan ra quyết định ngày 20/12/2006
  • FIATA (International Federation of Freight Forwarders Associations): Liên đoàn Các hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế
  • IATA (International Air Transport Association): Hiệp hội Vận tải Hàng Không Quốc tế
  • FIO (Free in and Out): Miễn xếp và dỡ
  • WIBON (Weather in berth or not): Thời tiết xấu
  • FO (Free out): Miễn dỡ
  • FIOS (Free in and out stowed): Miễn xếp dỡ và sắp xếp
  • BAF (Bunker Adjustment Factor): Phụ phí biến động giá nhiên liệu
  • ISPS (International ship and port security charge): Phụ phí an ninh cho tàu và cảng quốc tế
  • EBS (Emergency Bunker Surcharge): Phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Á)
  • AMS (Advanced Manifest System fee): Yêu cầu khai báo chi tiết hàng hóa trước khi hàng hóa này được xếp lên tàu (USA, Canada)
  • CIC (Container Imbalance Charge): Phụ phí mất cân đối vỏ container/ phí phụ trội hàng nhập
  • BAF (Bunker Adjustment Factor): Phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Âu)
  • CAF (Currency Adjustment Factor): Phụ phí biến động tỷ giá ngoại tệ
  • PCS (Port Congestion Surcharge): Phụ phí tắc nghẽn cảng
  • PSS (Peak Season Surcharge): Phụ phí mùa cao điểm
  • COD (Change of Destination): Phụ phí thay đổi nơi đến
  • AFR (Japan Advance Filing Rules Surcharges): Phí khai báo trước (quy tắc AFR của Nhật)
  • GRI (General Rate Increase): Phụ phí cước vận chuyển (xảy ra vào mùa cao điểm)
  • WRS (War Risk Surcharge): Phụ phí chiến tranh
  • SCS (Suez Canal Surcharge): Phụ phí qua kênh đào Suez
  • PCS (Panama Canal Surcharge): Phụ phí qua kênh đào Panama
  • Free time = Combined free days demurrage & Detention: Thời gian miễn phí lưu cont, lưu bãi
  • Phí CCL (Container Cleaning Fee): Phí vệ sinh container
  • FSC (Fuel Surcharges) : Phụ phí nguyên liệu = BAF
  • SSC (Security Surcharges) : Phụ phí an ninh (hàng air)
  • ETA (Estimate to arrival): Thời gian tàu đến dự kiến
  • Closing date or Closing time: Thời gian hết hạn nhận chở hàng
  • I.F. (cost, insurance & freight): Gồm giá hàng hóa, bảo hiểm và cước phí
  • O.B. (free on board): Người bán phải chịu trách nhiệm cho tới khi hàng lên tàu
  • L/C (Letter of credit): Tín dụng thư
  • OT (Open-top container): Container loại mở nóc
  • VGM (Verified Gross Mass weight): Phiếu báo tổng trọng lượng hàng hóa
  • FIATA BL/ (FBL): Vận đơn của FIATA
  • FCL (Full container load): Hàng nguyên container
  • LTL (Less than truck load): Hàng lẻ không đầy xe
  • MT (Metric ton): Mét tấn
  • LO-LO (Lift On-Lift Off): Phí nâng hạ
  • ETD (Estimated to Departure): Thời gian tàu chạy dự kiến
  • WRS (War Risk Surcharge): Phụ phí rủi ro chiến tranh
  • HBL (House Bill of Lading): Vận đơn nhà (từ FWD)
  • Dangerous goods: Hàng hóa nguy hiểm
  • Consignee: Người nhận hàng
  • Overweight: Quá tải
  • Connection vessel/feeder vessel: Tàu nối/tàu ăn hàng
  • Volume: Số lượng hàng book
  • Shipping Lines: Hãng tàu
  • Documentation fee: Phí làm chứng từ
  • Transit time: Thời gian trung chuyển
  • Freight forwarder: Hãng giao nhận vận tải
  • Consolidator: Người gom hàng (gom LCL)
  • Delivery order: Lệnh giao hàng
  • Documentation fee: Phí làm chứng từ (vận đơn)
  • Place of receipt: Địa điểm nhận hàng để chở
  • Place of Delivery: Nơi giao hàng cuối cùng
  • Port of Loading/Airport of loading: Cảng/sân bay đóng hàng, xếp hàng
  • Port of Discharge/Airport of discharge: Cảng/sân bay dỡ hàng
  • Port of transit: Cảng chuyển tải
  • Shipper: Người gửi hàng
  • Consignee: Người nhận hàng
  • Notify party: Bên nhận thông báo
  • Quantity of packages: Số lượng kiện hàng
  • Volume weight: Trọng lượng thể tích (tính cước LCL)
  • Measurement: Đơn vị đo lường
  • As carrier: Người chuyên chở
  • As agent for the Carrier: Đại lý của người chuyên chở
  • Shipmaster/Captain: Thuyền trưởng
  • Liner: Tàu chợ
  • Voyage: Tàu chuyến
  • Charter party: Vận đơn thuê tàu chuyến
  • Ship rail: Lan can tàu
  • Full set of original BL (3/3): Bộ đầy đủ vận đơn gốc (thường 3/3 bản gốc)
  • Back date BL: Vận đơn ký lùi ngày
  • Container packing list: Danh sách container lên tàu
  • Means of conveyance: Phương tiện vận tải
  • Place and date of issue: Ngày và nơi phát hành
  • Freight note: Ghi chú cước
  • Ship’s owner: Chủ tàu
  • Merchant: Thương nhân
  • Bearer B/L: Vận đơn vô danh
  • Unclean B/L: Vận đơn không hoàn hảo (Clean BL: vận đơn hoàn hảo)
  • Laytime: Thời gian dỡ hàng
  • Payload = Net weight: Trọng lượng hàng đóng (ruột)
  • On deck: Trên boong, lên boong tàu
  • Notice of readiness: Thông báo hàng sẵn sàng để bốc /dỡ
  • Through B/L: Vận đơn chở suốt
  • Port-port: Giao từ cảng đến cảng
  • Door-Door: Giao từ kho đến kho
  • Service type: Loại dịch vụ  FCL/LCL
  • Service mode: Cách thức dịch vụ
  • Multimodal/Combined transport operation = MTO/CTO: Người kinh doanh dịch vụ vận tải đa phương thức
  • Consignor = Shipper: Người gửi hàng
  • Consigned to order of = Consignee: người nhận hàng
  • Container Ship: Tàu container
  • Named cargo container: Cont chuyên dụng
  • Stowage: Xếp hàng
  • Trimming: San, cào hàng
  • Crane/tackle: Cần cẩu
  • Cu-Cap: Cubic capacity: Thể tích có thể đóng hàng của container (ngoài vỏ cont)
  • On board notations (OBN): Ghi chú lên tàu
  • Said to contain (STC): Kê khai gồm có
  • Shipper’s load and count (SLAC): Chủ hàng đóng và đếm hàng
  • Hub: Bến trung chuyển
  • Pre-carriage: Hoạt động vận chuyển nội địa Cont hàng XK trước khi Container được xếp lên tàu.
  • Carriage: Hoạt động vận chuyển đường biển từ khi Cont hàng được xếp lên tàu tại cảng xếp hàng đến cảng dỡ hàng
  • On-carriage: Hoạt động vận chuyển nội địa Container hàng NK sau khi Container được dỡ khỏi tàu.
  • Intermodal: Vận tải kết hợp
  • Trailer: Xe mooc
  • Clean: Hoàn hảo
  • Place of return: Nơi trả vỏ sau khi đóng hàng (theo phiếu EIR)
  • Dimension: Kích thước
  • Tonnage: Dung tích của một tàu
  • Deadweight– DWT: Trọng tải tàu
  • Slot: Chỗ (trên tàu) còn hay không
  • Railway: Vận tải đường sắt
  • Pipelines: Đường ống
  • Inland waterway: Vận tải đường sông, thủy nội địa
  • Labor fee: Phí nhân công
  • International Maritime Dangerous Goods Code (IMDG Code): Mã hiệu hàng nguy hiểm
  • Estimated schedule: Lịch trình dự kiến của tàu
  • Ship flag: Cờ tàu
  • Weight Charge = Chargeable Weight
  • Tracking and tracing: Kiểm tra tình trạng hàng/thư
  • Weather in berth or not – WIBON: Thời tiết xấu
  • Proof read copy: Người gửi hàng đọc và kiểm tra lại
  • Free in (FI): Miễn xếp
  • Free out (FO): Miễn dỡ
  • Laycan: Thời gian tàu đến cảng
  • Full vessel capacity: Đóng đầy tàu
  • Marks and number: Kí hiệu và số
  • Multimodal transportation/Combined transport: Vận tải đa phương thức/vận tải kết hợp
  • Description of package and goods: Mô tả kiện và hàng hóa
  • Container condition: Điều kiện về vỏ cont (đóng nặng hay nhẹ)
  • DC- dry container: Container hàng khô
  • Weather working day: Ngày làm việc thời tiết tốt
  • Customary Quick dispatch (CQD): Dỡ hàng nhanh (như tập quán tại cảng)
  • International Maritime Organization (IMO):Tổ chức hàng hải quốc tế
  • Laydays or laytime: Số ngày bốc/dỡ hàng hay thời gian bốc/dỡ hàng
  • Said to weight: Trọng lượng khai báo
  • Said to contain: Được nói là gồm có
  • Time Sheet or Layday Statement: Bảng tính thời gian thưởng phạt bốc/dỡ
  • Free in and Out (FIO): Miễn xếp và dỡ
  • Free in and out stowed (FIOS): Miễn xếp dỡ và sắp xếp
  • Shipped in apparent good order: Hàng đã bốc lên tàu nhìn bề ngoài ở trong điều kiện tốt
  • Laden on board: Đã bốc hàng lên tàu
  • Clean on board: Đã bốc hàng lên tàu hoàn hảo
  • Stowage plan: Sơ đồ xếp hàng
  • Freight payable at: Cước phí thanh toán tại…
  • Elsewhere: Thanh toán tại nơi khác (khác POL và POD)

Tiếng anh vận tải quốc tế thường dùng trong xuất nhập khẩu
Tiếng anh vận tải quốc tế thường dùng trong xuất nhập khẩu

Để nhận thêm nhiều tài liệu và kiến thức về xuất nhập khẩu thực tế hãy tham gia ngay nhóm tự học xuất nhập khẩu online cùng VinaTrain. Đã có hơn 10.000 thành viên tham gia nhóm tự học này nhận được hỗ trợ từ VinaTrain.

Hy vọng với những chia sẻ trên đã giúp các độc giả hiểu rõ về vận tải quốc tế trong xuất nhập khẩu và quan trọng nhất là những thuật ngữ tiếng anh trong vận tải quốc tế.

Như vậy, trong bài viết này, hệ thống đào tạo thực tế VinaTrain đã gửi tới bạn đọc thông tin về “Thuật ngữ tiếng anh trong vận tải quốc tế”. Nội dung này có trong chương trình đào tạo tại khóa học xuất nhập khẩu thực tế do VinaTrain tổ chức. Bạn đọc quan tâm có thể tham khảo lịch khai giảng được cập nhật tại website của trung tâm VinaTrain.

Tác giả: Mỹ Linh – Tổng hợp

___________________________________________________

HỆ THỐNG ĐÀO TẠO NGHIỆP VỤ THỰC TẾ VINATRAIN 

  • Chi nhánh Hồ Chí Minh: 45 Đường Thạch Thị Thanh,Phường Tân Định, Quận 1
  • Chi nhánh Hà Nội: 185 Nguyễn Ngọc Vũ, Cầu Giấy, Hà Nội
  • Văn phòng Hà Nội: Phòng 1503 CT1A, Khu Đô Thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Hà Nội
  • Hotline tư vấn đào tạo: 0964.237.168
  • Hotline tư vấn dịch vụ: 0931.705.774
  • Gmail: vinatrain.edu.vn@gmail.com

Mục lục nội dung [Hiển thị]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *